ngoại thận

ngoại thận

Trong y văn cổ, "ngoại thận" là một thuật ngữ chỉ cơ quan sinh dục nam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Từ cổ) "ngoại thận" chỉ tinh hoàn, một bộ phận trong cơ thể nam giới, chức năng sản xuất tinh trùng hormone sinh dục nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong y học cổ truyền, "ngoại thận" được coi bộ phận quan trọng liên quan đến sinh lực. (Tinh hoàn được xem cơ quan then chốt của năng lượng sinh dục.)
    • Các tài liệu xưa thường nhắc đến "ngoại thận" khi nói về sức khỏe sinh sản. (Những văn bản cổ thường đề cập đến tinh hoàn trong bối cảnh sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoại thận" trong ngữ cảnh cổ văn: từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc triết học cổ, mang tính biểu tượng hơn y học hiện đại.
    • Sách thuốc xưa viết: "Ngoại thận chủ về sinh dục." (Tinh hoàn quản lý chức năng sinh dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Thận (danh từ): cơ quan nội tạng trong cơ thể, chức năng lọc máu bài tiết.

    • Thận bộ phận quan trọng trong hệ tiết niệu. (Cơ quan thận giúp loại bỏ chất thải.)
  • Nội thận (danh từ, từ cổ): chỉ thận thực sự (trái ngược với "ngoại thận").

    • Nội thận ngoại thận đều được nhắc đến trong y học cổ. (Cả thận tinh hoàn đều xuất hiện trong y thuật xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh hoàn: thuật ngữ y học hiện đại chỉ "ngoại thận".
    • Tinh hoàn nằm trong bìu. (Bộ phận này được bảo vệ bởi bao da.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ngoại thận".)

Từ chứa "ngoại thận"